mất trí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mất hết khả năng hoạt động trí óc, khả năng nhận thức, suy nghĩ, phán đoán: Chỉ tình trạng một người không còn khả năng suy nghĩ, nhận thức bình thường như trước đây.
- Điên (lối nói kiêng tránh): Cách nói giảm, nói tránh để chỉ tình trạng rối loạn tâm thần nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau cú sốc quá lớn, ông ấy dường như đã mất trí.
- Hành động như một kẻ mất trí.
- Người ta nói bà cụ mất trí sau khi con trai duy nhất qua đời.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mất trí nhớ": Chỉ tình trạng quên, không nhớ lại được thông tin hoặc ký ức. (Lưu ý: Đây là một cụm từ riêng biệt, không phải nghĩa của từ "mất trí" đơn lẻ).
- Tai nạn khiến anh ấy bị mất trí nhớ tạm thời.
Biến thể và từ gần giống
- Điên: Từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng thường mang sắc thái mạnh hơn và ít kiêng tránh hơn.
- Loạn trí: Tình trạng rối loạn, lộn xộn trong suy nghĩ và nhận thức.
- Rối loạn tâm thần: Thuật ngữ y học chỉ các bệnh lý về tâm thần.
Từ đồng nghĩa
- Điên: Không còn tỉnh táo, mất kiểm soát về tinh thần.
- Hoang tưởng: (Trong bối cảnh bệnh lý) Có những niềm tin sai lầm không phù hợp với thực tế.
- U mê: (Văn chương) Trạng thái mê muội, không còn sáng suốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Làm mất trí: Khiến ai đó trở nên mất trí.
- Nỗi đau ấy đủ để làm mất trí bất kỳ ai.
Thành ngữ liên quan
- Mất trí như điên: Nhấn mạnh trạng thái mất trí hoàn toàn, hành động thiếu kiểm soát.
- Nghe tin dữ, bà ta khóc lóc, gào thét mất trí như điên.
- đg. Mất hết khả năng hoạt động trí óc, khả năng nhận thức, suy nghĩ, phán đoán; điên (lối nói kiêng tránh). Hành động như một kẻ mất trí.