mất trí

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mất hết khả năng hoạt động trí óc, khả năng nhận thức, suy nghĩ, phán đoán: Chỉ tình trạng một người không còn khả năng suy nghĩ, nhận thức bình thường như trước đây.
    • Điên (lối nói kiêng tránh): Cách nói giảm, nói tránh để chỉ tình trạng rối loạn tâm thần nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau sốc quá lớn, ông ấy dường như đã mất trí.
    • Hành động như một kẻ mất trí.
    • Người ta nói cụ mất trí sau khi con trai duy nhất qua đời.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mất trí nhớ": Chỉ tình trạng quên, không nhớ lại được thông tin hoặc ký ức. (Lưu ý: Đây một cụm từ riêng biệt, không phải nghĩa của từ "mất trí" đơn lẻ).
    • Tai nạn khiến anh ấy bị mất trí nhớ tạm thời.
Biến thể từ gần giống
  • Điên: Từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng thường mang sắc thái mạnh hơn ít kiêng tránh hơn.
  • Loạn trí: Tình trạng rối loạn, lộn xộn trong suy nghĩ nhận thức.
  • Rối loạn tâm thần: Thuật ngữ y học chỉ các bệnh về tâm thần.
Từ đồng nghĩa
  • Điên: Không còn tỉnh táo, mất kiểm soát về tinh thần.
  • Hoang tưởng: (Trong bối cảnh bệnh ) những niềm tin sai lầm không phù hợp với thực tế.
  • U : (Văn chương) Trạng thái mê muội, không còn sáng suốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Làm mất trí: Khiến ai đó trở nên mất trí.
    • Nỗi đau ấy đủ để làm mất trí bất kỳ ai.
Thành ngữ liên quan
  • Mất trí như điên: Nhấn mạnh trạng thái mất trí hoàn toàn, hành động thiếu kiểm soát.
    • Nghe tin dữ, ta khóc lóc, gào thét mất trí như điên.
  1. đg. Mất hết khả năng hoạt động trí óc, khả năng nhận thức, suy nghĩ, phán đoán; điên (lối nói kiêng tránh). Hành động như một kẻ mất trí.

Proverbs and Idioms